Máy Xới Đất
(10 Sản phẩm)Máy xới đất sử dụng dàn lưỡi quay để làm tơi, đảo và chuẩn bị lớp đất trước khi gieo trồng. Từng sản phẩm có độ rộng làm việc, trọng lượng, nguồn năng lượng, hệ truyền động và phụ kiện khác nhau, vì vậy người mua cần đối chiếu điều kiện sử dụng thay vì chỉ chọn theo công suất hoặc tên gọi máy mini.
Máy xới đất dùng để làm gì?
Máy xới đất thực hiện công việc làm tơi và đảo lớp đất bằng dàn dao hoặc lưỡi xới quay.
Tùy theo cấu tạo máy và phụ kiện được nhà sản xuất công bố, thiết bị có thể hỗ trợ:
- Làm tơi lớp đất trước khi gieo trồng.
- Đảo đất tại vườn rau, vườn cây hoặc khu vực canh tác.
- Xử lý cỏ khi loại lưỡi và khoảng cách giữa các hàng cây phù hợp.
- Tạo rãnh hoặc làm ruộng khi có phụ kiện tương thích.
- Chuẩn bị đất tại những vị trí mà máy có kích thước và độ rộng làm việc phù hợp.
Không phải máy xới đất nào cũng là máy làm đất đa năng. Công việc tạo rãnh, làm ruộng hoặc xử lý cỏ chỉ nên được tính đến khi có đúng phụ kiện cho mẫu máy đang sử dụng.
| Cách gọi | Hình ảnh | Phạm vi cần hiểu |
|---|---|---|
| Máy xới đất | ![]() | Thiết bị dùng dàn lưỡi quay để làm tơi và đảo đất |
| Máy làm đất | ![]() | Nhóm thiết bị rộng hơn, có thể gồm máy xới đất và máy khoan đất |
| Máy xới đất mini | ![]() | Tên gọi thị trường, chưa có một ngưỡng thống nhất về kích thước hoặc trọng lượng |
| Máy xới đất cầm tay | ![]() | Máy được điều khiển bằng hệ thống tay cầm, nhưng trọng lượng và độ rộng có thể khác nhau đáng kể |
| Máy cày mini | ![]() | Cách gọi cần được đối chiếu với cấu tạo, bộ phận làm việc và phụ kiện thực tế |
| Máy phay đất | ![]() | Cách gọi nhấn mạnh hoạt động của dàn dao quay, không đồng nghĩa mọi sản phẩm có cùng cấu hình |
Máy khoan đất có chức năng khác máy xới đất. Máy khoan đất tạo từng hố tại vị trí xác định, còn máy xới đất xử lý một vùng bề mặt rộng hơn. Người mua cần xem danh mục máy khoan đất khi công việc chính là tạo hố trồng cây, đóng cọc hoặc đặt trụ.
Các loại máy xới đất đang có tại Bigtools
Các loại máy xới đất tại Bigtools hiện được phân biệt rõ nhất theo nguồn năng lượng, độ rộng làm việc và cấu trúc truyền động.
Máy xới đất dùng pin

Máy xới đất dùng pin HUKAN công bố sản phẩm sử dụng pin 21V, động cơ không chổi than và công suất 700W. Máy có lưỡi đường kính 160 mm, độ rộng xới 220 mm, độ sâu công bố 160 mm và tốc độ tối đa 300 vòng/phút.
Tên sản phẩm trên Bigtools ghi rõ đây là thân máy BODY. Người mua cần xác nhận pin, bộ sạc và các bộ phận đi kèm trước khi đặt hàng. Giá thân máy đang hiển thị là 1.661.000 đồng.
Máy pin không nên được lựa chọn chỉ dựa vào điện áp. Người mua còn phải kiểm tra:
- Mã pin tương thích.
- Dung lượng pin.
- Bộ sạc đi kèm hoặc bán riêng.
- Trọng lượng khi đã lắp pin.
- Độ rộng và độ sâu cần xử lý.
- Tình trạng nền đất.
- Thời lượng làm việc trong điều kiện sử dụng dự kiến.
Máy xới đất chạy xăng có dàn xới hẹp

Máy xới đất chạy xăng có dàn xới hẹp phù hợp để so sánh khi khu vực làm việc có khoảng cách hàng cây hoặc chiều rộng luống hạn chế.
STIHL BC230 sử dụng động cơ hai thì dung tích 40,2 cm³, công suất 1,55 kW và có trọng lượng 17,3 kg khi chưa nạp nhiên liệu. STIHL công bố độ rộng làm việc 30 cm và cho biết máy có tay cầm gập, bánh vận chuyển cùng cựa hãm hỗ trợ kiểm soát tốc độ và độ sâu làm việc.
Độ rộng 300 mm giúp BC230 thuộc nhóm xới hẹp hơn so với các mẫu MH610, MH710 và Oshima XDX-C, XDX-R. Tuy nhiên, độ rộng nhỏ không tự chứng minh máy phù hợp với mọi loại đất hoặc mọi khối lượng công việc.
Máy xới đất chạy xăng có dàn làm việc rộng

Máy xới đất chạy xăng có dàn làm việc rộng cần được lựa chọn theo diện tích, không gian quay đầu, trọng lượng và khả năng vận chuyển.
STIHL MH610 sử dụng động cơ EHC 600.0 dung tích 212 cm³, trọng lượng 61 kg khi chưa nạp nhiên liệu và có 2 số tiến, 1 số lùi. STIHL công bố độ rộng làm việc 79 cm và cho phép giảm xuống 56 cm bằng cách tháo phần mở rộng của dàn xới.
STIHL MH710 sử dụng động cơ EHC 700.0 dung tích 252 cm³, trọng lượng 102 kg khi chưa nạp nhiên liệu và có 2 số tiến, 1 số lùi. Nhà sản xuất công bố độ rộng làm việc 100 cm.
Oshima XDX-C và XDX-R đều được Oshima công bố với công suất 7 HP, hộp số 2 số tiến, 1 số lùi, độ rộng phay từ 80 đến 100 cm, độ sâu từ 15 đến 30 cm và trọng lượng toàn bộ 80 kg. Điểm khác biệt chính nằm ở hệ truyền động: XDX-C dùng dây curoa kết hợp xích, còn XDX-R dùng truyền động bánh răng.
Cách chọn máy xới đất theo nhu cầu sử dụng
Máy xới đất nên được chọn theo công việc, tình trạng đất, diện tích, chiều rộng khu vực, nguồn năng lượng và cấu hình phụ kiện.
Người mua nên thực hiện lần lượt các bước sau:
- Xác định công việc chính cần thực hiện.
- Kiểm tra tình trạng đất và vật cản.
- Đo diện tích, chiều rộng luống và khoảng cách giữa các hàng cây.
- Xác định độ rộng và độ sâu cần xử lý.
- Kiểm tra trọng lượng và khả năng quay đầu.
- Chọn máy pin hoặc máy xăng.
- Kiểm tra truyền động, số tiến và số lùi.
- Xác nhận sản phẩm gồm thân máy, dàn xới, bánh, pin, sạc và phụ kiện nào.
Người mua không nên chọn máy chỉ dựa vào số HP. Công suất không thể thay thế việc kiểm tra độ rộng, trọng lượng, lưỡi xới, truyền động, số tiến lùi và giới hạn sử dụng của từng sản phẩm.
Xác định công việc và tình trạng đất
Công việc và tình trạng đất xác định nhóm thông số cần kiểm tra trước khi chọn máy xới đất.
| Yếu tố | Thông tin cần xác định |
|---|---|
| Công việc | Làm tơi đất, đảo đất, xử lý cỏ, tạo rãnh hoặc làm ruộng |
| Tình trạng đất | Đất đã canh tác, đất nén, đất ẩm, đất có rễ hoặc vật cản |
| Diện tích | Khu vực nhỏ quanh nhà, luống rau hoặc vùng canh tác rộng |
| Không gian | Chiều rộng luống, khoảng cách hàng cây và vị trí quay đầu |
| Tần suất | Dùng theo mùa, theo từng đợt hoặc sử dụng thường xuyên |
| Phụ kiện | Bộ dao, bánh xe, bộ tạo rãnh, bộ làm ruộng hoặc đối trọng |
Dữ liệu công khai chưa đủ để gán toàn bộ 10 sản phẩm tại Bigtools cho từng loại đất cụ thể. Người mua nên cung cấp tình trạng nền đất cho bộ phận tư vấn, đặc biệt khi đất đã nén lâu ngày, có nhiều rễ, có sỏi hoặc thường xuyên ẩm.
Nhà sản xuất STIHL mô tả MH610 cho các công việc trên nền đất chặt và khu vực lớn, trong khi BC230 có độ rộng 30 cm để làm việc tại không gian hạn chế. Đây là phạm vi do hãng công bố, nhưng người dùng vẫn phải tuân thủ tài liệu vận hành và cấu hình lưỡi của đúng sản phẩm.
Chọn theo độ rộng xới
Độ rộng xới cần phù hợp với chiều rộng khu vực làm việc và khoảng trống cần thiết để quay đầu máy.
Các nhóm độ rộng đã được xác minh gồm:
- HUKAN G2-MXP0608: 220 mm.
- STIHL BC230: 300 mm.
- STIHL MH610: 790 mm, có thể giảm xuống 560 mm.
- STIHL MH710: 1.000 mm.
- Oshima XDX-C và XDX-R: từ 800 đến 1.000 mm.
Máy có dàn xới rộng xử lý một dải đất rộng hơn trong mỗi lượt, nhưng cần nhiều không gian vận hành và quay đầu hơn. Máy có dàn xới hẹp dễ bố trí hơn giữa các hàng cây, nhưng người dùng có thể phải thực hiện nhiều lượt hơn trên cùng một diện tích.
Chọn theo trọng lượng và khả năng điều khiển
Trọng lượng máy ảnh hưởng đến việc vận chuyển, đổi hướng và bố trí người vận hành.
Một số trọng lượng khô hoặc trọng lượng chưa có nhiên liệu được hãng công bố gồm:
- STIHL BC230: 17,3 kg.
- Honda F300 IN: 38 kg.
- Honda FJ500 T: 55 kg.
- Honda FQ650: 55 kg.
- STIHL MH610: 61 kg.
- Oshima XDX-C và XDX-R: 80 kg toàn bộ máy.
- STIHL MH710: 102 kg.
Các số liệu trên không phải lúc nào cũng được công bố theo cùng một điều kiện cân. Người mua cần kiểm tra máy đã gồm dàn xới, bánh và phụ kiện hay chưa trước khi so sánh trực tiếp.
Tên gọi máy xới đất mini cũng không thay thế được thông số trọng lượng. Người mua nên xem số kilôgam, kích thước phủ bì, tay cầm, bánh vận chuyển và số lùi thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.
Chọn theo truyền động và số tiến lùi
Truyền động và số tiến lùi cho biết cách máy truyền lực và hỗ trợ người dùng trong quá trình điều khiển.
| Sản phẩm | Truyền động hoặc hộp số |
|---|---|
| STIHL BC230 | Bộ truyền chuyên dụng, không có hộp số tiến lùi như MH610 và MH710 |
| STIHL MH610 | 2 số tiến, 1 số lùi |
| STIHL MH710 | 2 số tiến, 1 số lùi |
| Oshima XDX-C | Dây curoa kết hợp xích, 2 số tiến và 1 số lùi |
| Oshima XDX-R | Truyền động bánh răng, 2 số tiến và 1 số lùi |
| Honda FJ500 T | Truyền động dây đai, 2 số tiến và 1 số lùi |
| Honda FQ650 | Truyền động dây đai, 2 số tiến và 1 số lùi |
| Honda F300 IN | Truyền động dây đai; Honda Việt Nam chưa ghi số tiến lùi trên trang thông số |
Dữ liệu truyền động của STIHL, Honda và Oshima được công bố trên các trang sản phẩm chính thức.
Số lùi hỗ trợ việc đổi hướng hoặc đưa máy ra khỏi vị trí làm việc. Tuy nhiên, khả năng điều khiển còn phụ thuộc vào trọng lượng, kích thước, tay cầm, bánh xe và tình trạng mặt đất.
Không nên kết luận truyền động bánh răng luôn bền hơn hoặc dây đai chỉ phù hợp với đất nhẹ khi chưa có dữ liệu so sánh trong cùng điều kiện.
Bảng so sánh máy xới đất tại Bigtools
Danh mục Bigtools hiện có 10 mẫu máy xới đất khác nhau về nguồn năng lượng, công suất, độ rộng, trọng lượng, truyền động và cấu hình bán.
| Sản phẩm | Nguồn năng lượng và động cơ | Độ rộng làm việc | Trọng lượng công bố | Truyền động | Giá Bigtools |
|---|---|---|---|---|---|
| HUKAN G2-MXP0608 | Pin 21V, 700W, không chổi than | 220 mm | Chưa công bố | Chưa công bố | 1.661.000đ |
| STIHL BC230 | Xăng pha nhớt, 2 thì, 40,2 cm³, 1,55 kW | 300 mm | 17,3 kg chưa có nhiên liệu | Bộ truyền chuyên dụng | Liên hệ |
| STIHL MH610 | Xăng 4 thì, EHC 600.0, 212 cm³ | 790 mm, giảm được còn 560 mm | 61 kg chưa có nhiên liệu | 2 tiến, 1 lùi | Liên hệ |
| STIHL MH710 | Xăng 4 thì, EHC 700.0, 252 cm³ | 1.000 mm | 102 kg chưa có nhiên liệu | 2 tiến, 1 lùi | Liên hệ |
| Oshima XDX-C | Xăng 4 thì, 7 HP | 800–1.000 mm | 80 kg toàn bộ máy | Dây curoa kết hợp xích, 2 tiến, 1 lùi | 6.630.000đ |
| Oshima XDX-R | Xăng 4 thì, 7 HP | 800–1.000 mm | 80 kg toàn bộ máy | Bánh răng, 2 tiến, 1 lùi | 6.880.000đ |
| Honda F300 IN | Xăng 4 thì, GX80, 79,7 cm³, 1,5 kW | Phụ thuộc bộ dao | 38 kg khô | Dây đai | 14.000.000đ |
| Honda FJ500 T | Xăng 4 thì, GX160, 163 cm³, 3,6 kW | Phụ thuộc giàn công tác | 55 kg khô | Dây đai, 2 tiến, 1 lùi | 18.445.000đ |
| Honda FQ650 DH | Xăng 4 thì, GP200H, 196 cm³, 4,1 kW | Phụ thuộc giàn công tác | 55 kg khô | Dây đai, 2 tiến, 1 lùi | 16.135.000đ |
Giá trong bảng được ghi nhận trên danh mục Bigtools tại ngày 03/08/2026 và có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho hoặc chương trình bán hàng.
Thông số HUKAN, STIHL, Honda và Oshima trong bảng được đối chiếu từ nguồn của từng thương hiệu.
Mitsuyama TL-S3 chưa có tài liệu hãng thống nhất về nguồn nhiên liệu, công suất, trọng lượng và độ sâu. Người mua cần xác nhận thông số theo tem máy, tài liệu trong thùng và lô hàng đang có tại Bigtools trước khi đặt mua.
Giá máy xới đất đã gồm những gì?
Giá máy xới đất chỉ có thể được so sánh chính xác khi người mua biết sản phẩm gồm thân máy, dàn xới, bánh, pin, sạc và phụ kiện nào.
Người mua cần kiểm tra các nội dung sau:
- Giá chỉ gồm thân máy hay đã có dàn xới.
- Bộ dao hoặc lưỡi xới có đi kèm hay không.
- Bánh vận chuyển, cánh buồm, đối trọng và chốt có trong thùng hay không.
- Máy pin có kèm pin và bộ sạc hay không.
- Phụ kiện tạo rãnh hoặc làm ruộng được bán kèm hay bán riêng.
- Thời hạn bảo hành áp dụng cho thân máy, động cơ, pin và phụ kiện.
HUKAN G2-MXP0608 đang được Bigtools niêm yết dưới tên thân máy BODY, vì vậy pin và sạc cần được xác nhận riêng.
Honda Việt Nam công bố FJ500 T và FQ650 có giàn công tác tùy chọn, không đi kèm máy theo cấu hình tiêu chuẩn. F300 IN được Honda ghi có giàn công tác, còn bánh xe và đối trọng là phụ kiện tùy chọn. Người mua cần xác nhận cấu hình bán thực tế tại Bigtools trước khi so sánh giá.
Oshima công bố XDX-C và XDX-R có bộ xới, dụng cụ tháo lắp, bánh xe cao su, lọc gió phụ, cánh buồm, tay cầm và cặp bánh xới. Cấu hình thùng hàng tại Bigtools vẫn cần được đối chiếu theo sản phẩm và lô hàng giao thực tế.
Lưỡi xới và phụ kiện tương thích
Lưỡi xới và phụ kiện phải được đối chiếu theo đúng mẫu máy, mã sản phẩm, trục kết nối và công việc cần thực hiện.
Honda Việt Nam đã công bố một số phụ kiện tương thích:
| Nhóm máy Honda | Phụ kiện | Mã phụ kiện |
|---|---|---|
| F300, FJ500 và FQ650 | Bộ dao xới số 2 | 72100-V42-0002 bên phải; 72200-V42-0002 bên trái |
| FQ650 | Bộ dao xới số 1 | 7210A-V42-5000 bên phải; 7220A-V42-5000 bên trái |
| FJ500 và FQ650 | Bộ cuốc đất số 1 | 72100-V42-8101 bên phải; 72200-V42-8101 bên trái |
| FJ500 và FQ650 | Bộ tạo rãnh số 1 | 7211A-V42-Y100 |
| FJ500 và FQ650 | Bộ làm ruộng số 1 | 7210A-V42-4000 |
| F300 và FQ650 | Bánh xe số 1 | 06710-V48-E000 |
| FJ500 và FQ650 | Bánh xe số 2 | SPV00009 |
Các mã phụ kiện trên được Honda Việt Nam công bố cho từng nhóm máy, nhưng không xác nhận toàn bộ phụ kiện đang có sẵn tại kho Bigtools.
Đối với HUKAN, STIHL, Oshima và Mitsuyama, người mua nên xác nhận:
- Mã bộ dao hoặc lưỡi xới.
- Số lượng cụm dao.
- Kích thước trục và chốt.
- Độ rộng làm việc sau khi lắp.
- Mẫu máy tương thích.
- Công dụng của phụ kiện.
- Giá và tình trạng tồn kho.
Người dùng không nên coi lưỡi, bánh hoặc phụ kiện là dùng chung khi chưa kiểm tra mã và chuẩn kết nối.
Lưu ý an toàn khi sử dụng máy xới đất
Máy xới đất phải được kiểm tra lưỡi, chốt, tay cầm, nguồn vận hành và khu vực làm việc trước khi khởi động.
Người vận hành cần:
- Đọc tài liệu hướng dẫn của đúng mẫu máy.
- Kiểm tra lưỡi, chốt và các bộ phận liên kết.
- Kiểm tra pin, nhiên liệu và dầu theo yêu cầu của sản phẩm.
- Dọn vật cản khỏi khu vực làm việc.
- Không để người không tham gia vận hành đến gần dàn lưỡi.
- Dừng động cơ hoặc tháo pin trước khi xử lý cỏ, rễ và đất bám trên lưỡi.
- Chờ động cơ nguội trước khi vệ sinh hoặc cất máy.
- Thực hiện bảo dưỡng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Tỷ lệ nhiên liệu, lịch thay dầu và quy trình bảo dưỡng không nên được áp dụng chung cho toàn bộ danh mục. HUKAN sử dụng pin, STIHL BC230 sử dụng động cơ hai thì, còn các mẫu Honda, STIHL MH và Oshima trong danh mục sử dụng động cơ bốn thì.
Bảo hành và hỗ trợ tại Bigtools
Bảo hành máy xới đất cần được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm và điều kiện áp dụng tại thời điểm mua.
HUKAN công bố thời hạn bảo hành một năm cho G2-MXP0608. Oshima công bố bảo hành 12 tháng cho XDX-C và XDX-R. Chính sách áp dụng tại Bigtools, phạm vi linh kiện được bảo hành và điều kiện loại trừ vẫn cần được xác nhận theo đơn hàng.
Người mua nên hỏi rõ:
- Thời hạn bảo hành của sản phẩm.
- Bộ phận được bảo hành.
- Đơn vị tiếp nhận kiểm tra.
- Điều kiện đổi trả khi giao sai cấu hình.
- Khả năng đặt lưỡi, dây đai, bánh và phụ tùng.
- Thời gian dự kiến khi phụ tùng không có sẵn.
Khi liên hệ Bigtools, người mua nên cung cấp loại công việc, tình trạng đất, diện tích, chiều rộng luống, nguồn năng lượng mong muốn và phụ kiện cần dùng. Các thông tin này giúp bộ phận tư vấn đối chiếu đúng nhóm sản phẩm và cấu hình hàng giao.
Câu hỏi thường gặp về máy xới đất
Máy xới đất mini được xác định như thế nào?
Máy xới đất mini chưa có một ngưỡng thống nhất về trọng lượng, công suất hoặc độ rộng trong dữ liệu thị trường. Người mua nên kiểm tra số đo thực tế thay vì chỉ dựa vào chữ mini trong tên sản phẩm.
Nên mua máy xới đất dùng pin hay máy chạy xăng?
Máy dùng pin phù hợp với người mua cần cấu hình không sử dụng nhiên liệu xăng và có khu vực làm việc tương ứng với độ rộng của máy. Máy chạy xăng có nhiều lựa chọn hơn về kích thước, trọng lượng và truyền động trong danh mục Bigtools. Quyết định cuối cùng cần dựa trên diện tích, tình trạng đất, cấu hình pin hoặc nhiên liệu và khả năng vận chuyển.
HUKAN G2-MXP0608 có kèm pin và sạc không?
Tên sản phẩm trên Bigtools ghi đây là thân máy BODY. Người mua cần xác nhận pin, sạc và phụ kiện trong hộp tại thời điểm đặt hàng.
Bigtools có máy xới đất chạy dầu không?
Danh sách 10 sản phẩm hiện tại chưa có mẫu chạy dầu được xác minh. Mitsuyama TL-S3 vẫn cần xác nhận nguồn nhiên liệu theo tem máy và lô hàng thực tế.
Máy xới đất có dùng được trên đất cứng không?
Khả năng làm việc trên đất cứng phụ thuộc vào mẫu máy, lưỡi, độ rộng, truyền động và giới hạn do nhà sản xuất công bố. Người mua không nên kết luận chỉ từ công suất HP.
Máy xới đất có thể tạo rãnh hoặc làm ruộng không?
Một số máy Honda có phụ kiện tạo rãnh và bộ làm ruộng được công bố theo mã sản phẩm. Các hãng khác cần được kiểm tra phụ kiện tương thích trước khi mua.
Giá máy có bao gồm dàn xới không?
Cấu hình phụ thuộc từng sản phẩm. Honda công bố giàn công tác của FJ500 T và FQ650 là phụ kiện tùy chọn, HUKAN G2-MXP0608 được Bigtools niêm yết là thân máy, còn cấu hình Oshima cần được đối chiếu theo lô hàng.
Chọn máy xới đất tại Bigtools
Máy xới đất tại Bigtools hiện có các nhóm từ thân máy pin rộng 220 mm, máy xăng rộng 300 mm đến những mẫu có dàn làm việc từ khoảng 560 mm đến 1.000 mm. Người mua nên lựa chọn theo điều kiện sử dụng và cấu hình hàng giao thay vì chỉ so sánh giá hoặc công suất.
Trước khi đặt hàng, người mua nên chuẩn bị năm thông tin:
- Công việc cần thực hiện.
- Tình trạng nền đất.
- Diện tích và chiều rộng khu vực.
- Nguồn năng lượng mong muốn.
- Phụ kiện cần sử dụng.
Bigtools hiện hỗ trợ tư vấn và đặt hàng qua số 0933 253 369 tại địa chỉ số 32, đường 4A, phường Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh.






