Máy làm đất
(2 danh mục)Máy làm đất là nhóm thiết bị hỗ trợ xử lý đất nhanh hơn trước khi gieo trồng hoặc thi công ngoài trời. Tại BigTools, nhóm sản phẩm này hiện gồm hai danh mục chính:
Máy xới đất: dùng để xới tơi, phá váng, làm cỏ, trộn phân và chuẩn bị mặt đất.
Máy khoan đất: dùng để tạo hố trồng cây, khoan lỗ đóng cọc, dựng hàng rào hoặc lắp trụ.
Nên chọn máy xới đất hay máy khoan đất?
Hai nhóm máy này xử lý những công việc khác nhau:
| Nhu cầu | Loại máy phù hợp |
|---|---|
| Làm tơi đất, phá váng, trộn phân | Máy xới đất |
| Làm cỏ giữa các hàng cây | Máy xới đất cỡ nhỏ |
| Chuẩn bị luống rau, đất vườn | Máy xới đất |
| Xới đất cứng hoặc diện tích lớn | Máy xới đất công suất lớn |
| Khoan hố trồng cây | Máy khoan đất |
| Đóng cọc hàng rào, trụ lưới | Máy khoan đất |
| Tạo nhiều hố có đường kính tương đối đồng đều | Máy khoan đất |
Máy xới không thay thế hoàn toàn máy khoan đất và ngược lại. Trước khi mua, người dùng nên xác định rõ loại đất, diện tích, độ sâu cần xử lý, kích thước luống hoặc đường kính hố cần khoan.
Máy xới đất tại BigTools
BigTools hiện hiển thị 10 model máy xới đất, gồm máy dùng pin cầm tay và máy chạy xăng từ loại nhỏ gọn đến dòng công suất lớn.
Bảng thông số máy xới đất
| Model | Thương hiệu | Động cơ/nguồn điện | Công suất | Khả năng làm việc chính | Trọng lượng | Giá bán |
| G2-MXP0608 | HUKAN | Pin 21V, motor không chổi than | Chưa công bố | Xới bồn hoa, chậu lớn, luống rau nhỏ; thân máy chưa kèm pin và sạc | Chưa công bố | 1.661.000đ |
| BC230 | STIHL | Động cơ 2 thì, 40,2cc | 1,55kW / 2,1HP | Rộng xới 250mm, 4 cụm lưỡi | Khoảng 15kg | Liên hệ |
| TL-S3 | Mitsuyama | Động cơ xăng; cần xác nhận phiên bản theo lô | Chưa công bố | Rộng xới khoảng 25–30cm, sâu khoảng 10–15cm | Chưa công bố | Liên hệ |
| F300 IN | Honda | GX80, 4 thì, 79,7cc | 1,5kW / 2HP | Máy nhỏ gọn, truyền động dây đai, phù hợp làm vườn và luống nhỏ | 38kg | 14.000.000đ |
| FJ500 T | Honda | GX160, 4 thì, 163cc | 3,6kW / 4,9HP | 2 số tiến, 1 số lùi; giàn công tác lắp tùy chọn | 55kg | 18.445.000đ |
| FQ650 DH | Honda | GP200, 4 thì, 196cc | 4,1kW / 5,5HP | Rộng xới tối đa 900mm, sâu 150–300mm, 2 tiến 1 lùi | Khoảng 50–55kg | 16.135.000đ |
| MH610 | STIHL | EHC 600.0, 212cc | 4,4kW / 6HP | Rộng làm việc khoảng 80cm, 2 tiến 1 lùi | Khoảng 61–62kg | Liên hệ |
| MH710 | STIHL | EHC 700.0, 252cc | 5,2kW / 7HP | Rộng làm việc khoảng 100cm, 2 tiến 1 lùi | Khoảng 102kg | Liên hệ |
| XDX-C | Oshima | Xăng 4 thì | 7HP | Rộng phay 80–100cm, sâu 15–30cm; truyền động dây curoa và xích; 2 tiến 1 lùi | Khoảng 80kg | 6.630.000đ |
| XDX-R | Oshima | Xăng 4 thì | 7HP | Rộng phay 80–100cm, sâu 15–30cm; truyền động bánh răng; 2 tiến 1 lùi | Khoảng 80kg | 6.880.000đ |
Máy xới đất dùng pin HUKAN G2-MXP0608
HUKAN G2-MXP0608 là thân máy xới đất cầm tay dùng pin 21V, trang bị động cơ không chổi than và lưỡi xới bằng thép hợp kim. Thiết kế này phù hợp với người dùng cần xới đất trong chậu lớn, bồn hoa, thùng trồng rau hoặc luống hẹp.

Điểm cần lưu ý là sản phẩm đang bán ở cấu hình thân máy, chưa kèm pin và bộ sạc. Người mua nên kiểm tra đúng chuẩn chân pin M21 và tổng chi phí sau khi bổ sung pin, sạc.
Máy pin có ưu điểm gọn, ít tiếng ồn và không phải bảo dưỡng động cơ xăng. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn phù hợp để cày phá đất sét nặng, đất lâu ngày chưa canh tác hoặc diện tích lớn.
Máy xới đất cầm tay STIHL BC230
STIHL BC230 sử dụng động cơ 2 thì dung tích 40,2cc, công suất 1,55kW tương đương 2,1HP. Bộ xới rộng 250mm với 4 cụm lưỡi, tổng trọng lượng khoảng 15kg.

Kích thước bộ xới hẹp giúp máy dễ thao tác giữa các hàng rau, quanh gốc cây hoặc trong khu vực mà máy lớn khó tiếp cận. BC230 phù hợp với đất vườn đã qua canh tác, công việc làm cỏ và xới bề mặt hơn là cày phá diện tích lớn.
Vì dùng động cơ 2 thì, người vận hành cần sử dụng nhiên liệu đúng hướng dẫn của STIHL, kiểm tra lọc gió và vệ sinh đất bám sau mỗi lần làm việc.
Máy xới đất mini Mitsuyama TL-S3
Mitsuyama TL-S3 là dòng máy xới mini dùng động cơ xăng, có chiều rộng xới được BigTools công bố ở mức khoảng 25–30cm và độ sâu khoảng 10–15cm.

Máy phù hợp với vườn rau gia đình, bồn hoa, khu vực quanh gốc cây và các luống có khoảng cách hẹp. Trang sản phẩm hiện ghi kiểu động cơ có thể khác theo phiên bản, vì vậy khách hàng nên xác nhận chính xác máy là động cơ 2 thì hay 4 thì, công suất, trọng lượng và phụ kiện đi kèm trước khi đặt mua.
Máy xới đất Honda F300 IN
Honda F300 IN sử dụng động cơ GX80, 4 thì, dung tích 79,7cc, công suất cực đại 1,5kW tương đương 2HP tại 3.600 vòng/phút. Máy có bình nhiên liệu 1,4 lít, trọng lượng khô 38kg và truyền động bằng dây đai.

Đây là model Honda nhỏ gọn trong danh mục, phù hợp với vườn gia đình, vườn rau và công việc xới đất định kỳ. So với nhóm máy công suất lớn, F300 IN dễ vận chuyển hơn nhưng không nên lựa chọn chỉ dựa vào thương hiệu; cần kiểm tra loại đất và bộ dao xới phù hợp với công việc thực tế.
Máy xới đất Honda FJ500 T
Honda FJ500 T được trang bị động cơ GX160, 4 thì, dung tích 163cc và công suất 3,6kW tương đương 4,9HP tại 3.600 vòng/phút. Hộp số có 2 số tiến và 1 số lùi, giúp thay đổi tốc độ và xoay trở thuận tiện hơn.

Máy có bình nhiên liệu 2,4 lít, trọng lượng khô 55kg và truyền động dây đai. Giàn công tác, bánh xe và một số phụ kiện là cấu hình tùy chọn; vì vậy người mua cần kiểm tra rõ báo giá đã gồm bộ dao xới hay chưa.
FJ500 T phù hợp với người cần một thân máy đa dụng, có thể lắp bộ dao xới, bộ cuốc đất, bộ tạo rãnh hoặc phụ kiện khác theo danh mục tương thích của Honda.
Máy xới đất Honda FQ650 DH
Honda FQ650 DH sử dụng động cơ GP200, 4 thì, dung tích 196cc và công suất định mức 4,1kW tương đương 5,5HP tại 3.600 vòng/phút.

Thông số nổi bật:
- 2 số tiến và 1 số lùi.
- Chiều rộng xới tối đa 900mm.
- Độ sâu xới có thể điều chỉnh khoảng 150–300mm.
- Bình xăng 3,1 lít.
- Truyền động dây curoa kết hợp xích tải.
- Trọng lượng khoảng 50–55kg.
FQ650 DH phù hợp với vườn rau, đất canh tác diện tích vừa và công việc cần xới rộng. Số lùi hỗ trợ người dùng thoát máy khi gặp điểm lún hoặc quay đầu trong khoảng hẹp.
Máy xới đất STIHL MH610
STIHL MH610 là dòng máy xới chạy xăng công suất lớn, sử dụng động cơ EHC 600.0 dung tích 212cc. Công suất được STIHL công bố khoảng 4,4kW tương đương 6HP.

Máy có 2 số tiến, 1 số lùi, chiều rộng làm việc khoảng 80cm, bình nhiên liệu khoảng 3,6 lít và trọng lượng chưa nhiên liệu khoảng 61–62kg.
MH610 phù hợp với đất đặc, khu vực canh tác lớn và công việc cần máy bền, ổn định. Tay điều khiển có thể điều chỉnh, còn bộ lưỡi được thiết kế để trộn và đảo đất hiệu quả.
Máy xới đất STIHL MH710
STIHL MH710 sử dụng động cơ EHC 700.0 dung tích 252cc, công suất khoảng 5,2kW tương đương 7HP. Máy có 2 số tiến, 1 số lùi, chiều rộng làm việc khoảng 100cm, bình nhiên liệu khoảng 4 lít và trọng lượng chưa nhiên liệu khoảng 102kg.

Đây là một trong những model lớn và nặng nhất trong danh mục, hướng đến công việc làm đất nặng, diện tích rộng hoặc nền đất khó. Trọng lượng lớn giúp máy ổn định khi làm việc nhưng cũng đòi hỏi người vận hành có kinh nghiệm, không gian quay đầu đủ rộng và phương án vận chuyển phù hợp.
Máy xới đất Oshima XDX-C và XDX-R
Cả Oshima XDX-C và XDX-R đều dùng động cơ xăng 4 thì công suất 7HP, hộp số 2 số tiến và 1 số lùi, chiều rộng phay khoảng 80–100cm và độ sâu 15–30cm.

Điểm khác biệt chính nằm ở hệ thống truyền động:
| Model | Hệ thống truyền động | Định hướng lựa chọn |
| Oshima XDX-C | Dây curoa kết hợp xích | Dễ bảo dưỡng, phù hợp nhu cầu canh tác phổ thông |
| Oshima XDX-R | Truyền động bánh răng | Kết cấu truyền động trực tiếp hơn, phù hợp người ưu tiên độ chắc chắn |
Cả hai model có trọng lượng khoảng 80kg. Trước khi mua, nên xác nhận bộ phụ kiện thực tế gồm bánh xe, bộ phay, dụng cụ tháo lắp và phụ kiện lên luống hay tạo rãnh.
Máy khoan đất tại BigTools
Danh mục máy khoan đất hiện hiển thị 3 model của STIHL và Oshima. Đây đều là máy chạy xăng, phù hợp với công việc khoan hố trồng cây, chôn cọc và lắp hàng rào ngoài trời.
Bảng thông số máy khoan đất
| Model | Thương hiệu | Động cơ | Công suất | Mũi khoan tương thích | Trọng lượng | Giá bán |
| 2P | Oshima | Động cơ xăng, khoảng 50–52cc | Khoảng 1,7–1,8kW | Dùng được nhiều cỡ 100–300mm; cấu hình bán cần xác nhận mũi đi kèm | Khoảng 9–9,5kg | 3.130.000đ |
| 2PS | Oshima | Động cơ 2 thì, 68cc | 2,2kW | Tùy cấu hình mũi; có các phiên bản 150mm và 300mm | Khoảng 11kg | 3.760.000đ |
| BT230 | STIHL | Động cơ xăng, 40,2cc | 1,55kW / 2,1HP | Khoảng 80–300mm | 10,9kg, chưa gồm mũi | Liên hệ |
Lưu ý với Oshima 2P: nguồn thông số của hãng đang hiển thị hai bộ số liệu gần nhau. BigTools nên đối chiếu tem máy hoặc catalog đúng lô hàng trước khi nhập thông số cố định vào trang sản phẩm.
Máy khoan đất Oshima 2P
Oshima 2P là máy khoan đất khung hai tay cầm, có thể vận hành bởi một hoặc hai người tùy địa hình. Máy sử dụng động cơ khoảng 50–52cc, công suất khoảng 1,7–1,8kW, tốc độ hộp số khoảng 200–300 vòng/phút và trọng lượng khoảng 9–9,5kg.

Model này tương thích với nhiều cỡ mũi khoan từ khoảng 100mm đến 300mm. Tuy nhiên, giá bán có thể chỉ gồm thân máy hoặc kèm một mũi cụ thể, vì vậy cần kiểm tra cấu hình trước khi thanh toán.
Oshima 2P phù hợp với công việc khoan hố trồng cây ăn trái, cây công nghiệp, đóng cọc và làm hàng rào trên nền đất không quá nhiều đá lớn.
Máy khoan đất Oshima 2PS
Oshima 2PS dùng động cơ 2 thì dung tích 68cc, công suất 2,2kW, tốc độ động cơ khoảng 8.000–9.000 vòng/phút và tốc độ hộp số khoảng 200–300 vòng/phút. Trọng lượng máy khoảng 11kg khi chưa tính cấu hình mũi khoan.

So với Oshima 2P, 2PS có dung tích xi-lanh và công suất lớn hơn, phù hợp với công việc nặng hơn hoặc hố có đường kính lớn. Cấu hình mũi khoan cần được xác nhận riêng vì hãng có nhiều phiên bản mũi đơn, mũi đôi và kích thước khác nhau.
Máy khoan đất STIHL BT230
STIHL BT230 sử dụng động cơ dung tích 40,2cc, công suất 1,55kW tương đương 2,1HP. Máy nặng 10,9kg khi chưa lắp mũi, bình xăng 0,81 lít và tốc độ mũi khoảng 200 vòng/phút.
Máy hỗ trợ mũi khoan trong dải khoảng 80–300mm, phù hợp với:
- Khoan hố trồng cây ăn trái.
- Khoan lỗ đặt cọc hàng rào.
- Lắp trụ lưới hoặc cọc tiêu.
- Thi công ngoài trời tại nơi không có nguồn điện.
Người mua nên chọn đường kính mũi theo kích thước bầu cây hoặc cọc, đồng thời kiểm tra chiều dài mũi và thanh nối nếu cần khoan sâu.
Cách chọn máy làm đất phù hợp
Đất tơi, đất trồng trong chậu và luống nhỏ
Có thể ưu tiên máy xới pin HUKAN G2-MXP0608 hoặc máy mini như Mitsuyama TL-S3. Nhóm này gọn, dễ thao tác nhưng không nên ép máy làm việc trên đất sét nặng hoặc đất đã nén chặt lâu năm.
Đất vườn đã qua canh tác
STIHL BC230, Honda F300 IN hoặc máy xới mini chạy xăng có thể đáp ứng tốt công việc xới mặt, trộn phân và làm cỏ giữa luống.
Đất cứng, diện tích vừa đến lớn
Nên xem xét Honda FJ500 T, Honda FQ650 DH, STIHL MH610, MH710 hoặc Oshima XDX-C/XDX-R. Cần ưu tiên công suất, chiều rộng xới, số lùi, trọng lượng và khả năng tìm phụ tùng.
Đất nhiều sỏi hoặc có rễ lớn
Không nên chọn máy chỉ dựa trên công suất. Đá lớn và rễ cây có thể làm kẹt lưỡi xới hoặc mũi khoan. Cần dọn vật cản trước, vận hành ở tốc độ phù hợp và không ép máy khi lưỡi bị chặn đột ngột.
Chọn theo chiều rộng và độ sâu làm việc
Chiều rộng xới lớn giúp hoàn thành diện tích nhanh hơn nhưng khó đi vào luống hẹp. Chiều rộng nhỏ linh hoạt quanh gốc cây nhưng phải đi nhiều lượt.
Khoảng 25–30cm: phù hợp luống nhỏ và khu vực quanh gốc.
Khoảng 80–100cm: phù hợp khu vực canh tác rộng, có đủ không gian quay đầu.
Độ sâu khoảng 10–15cm: chủ yếu xới mặt, trộn đất và làm cỏ.
Độ sâu khoảng 15–30cm: phù hợp chuẩn bị đất gieo trồng và xử lý lớp đất sâu hơn.
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Khả năng thực tế còn phụ thuộc độ ẩm, kết cấu đất, tình trạng lưỡi và kỹ năng vận hành.
Chọn theo nguồn năng lượng
| Tiêu chí | Máy dùng pin | Máy chạy xăng |
| Tiếng ồn | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khí thải tại chỗ | Không | Có |
| Bảo dưỡng | Ít hơn | Cần kiểm tra dầu, bugi, lọc gió và nhiên liệu |
| Thời gian làm việc | Phụ thuộc dung lượng pin | Có thể tiếp nhiên liệu nhanh |
| Công việc phù hợp | Chậu, bồn hoa, luống nhỏ | Vườn, ruộng và công việc nặng hơn |
| Chi phí thực tế | Cần cộng pin và sạc nếu bán thân máy | Cần tính nhiên liệu và bảo dưỡng |
Chọn máy khoan đất theo đường kính hố
Trước khi mua máy khoan đất, cần xác định:
- Đường kính bầu cây hoặc cọc.
- Độ sâu hố cần khoan.
- Loại đất mềm, đất thịt, đất sét hay có sỏi.
- Số lượng hố cần hoàn thành mỗi ngày.
- Máy bán kèm mũi hay chỉ gồm thân máy.
- Mũi đơn hay mũi đôi, khả năng lắp thanh nối.
Không nên lắp mũi vượt quá phạm vi mà nhà sản xuất cho phép vì có thể làm quá tải động cơ hoặc hư hộp số.
Bảng giá máy làm đất tại BigTools
Giá máy xới đất
| Model | Giá bán | Giá niêm yết | Mức giảm |
| HUKAN G2-MXP0608 | 1.661.000đ | 1.993.200đ | 332.200đ |
| Oshima XDX-C | 6.630.000đ | 7.293.000đ | 663.000đ |
| Oshima XDX-R | 6.880.000đ | 7.568.000đ | 688.000đ |
| Honda F300 IN | 14.000.000đ | 16.800.000đ | 2.800.000đ |
| Honda FQ650 DH | 16.135.000đ | 17.748.500đ | 1.613.500đ |
| Honda FJ500 T | 18.445.000đ | 20.289.500đ | 1.844.500đ |
| STIHL BC230 | Liên hệ | — | — |
| STIHL MH610 | Liên hệ | — | — |
| STIHL MH710 | Liên hệ | — | — |
| Mitsuyama TL-S3 | Liên hệ | — | — |
Giá máy khoan đất
| Model | Giá bán | Giá niêm yết | Mức giảm |
| Oshima 2P | 3.130.000đ | 3.443.000đ | 313.000đ |
| Oshima 2PS | 3.760.000đ | 4.136.000đ | 376.000đ |
| STIHL BT230 | Liên hệ | — | — |
Giá trên được ghi nhận từ hệ thống BigTools và có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, chương trình khuyến mãi và cấu hình phụ kiện.
Hướng dẫn sử dụng máy làm đất an toàn
Trước khi vận hành
- Đọc hướng dẫn đúng model.
- Kiểm tra lưỡi xới hoặc mũi khoan đã được khóa chặt.
- Kiểm tra bu lông, tay cầm, dây ga và bộ phận truyền động.
- Với máy xăng, kiểm tra nhiên liệu và dầu theo đúng yêu cầu động cơ.
- Dọn đá lớn, dây thép, rễ cây và vật cản khỏi khu vực làm việc.
- Mang giày bảo hộ, quần dài, găng tay và kính bảo vệ.
Trong khi vận hành
- Giữ máy bằng cả hai tay.
- Không để người khác đứng gần lưỡi hoặc mũi đang quay.
- Không ép máy khi gặp vật cản.
- Tắt động cơ trước khi gỡ cỏ, rễ hoặc đất kẹt.
- Không chạm vào bộ phận nóng ngay sau khi máy dừng.
- Với máy khoan đất, luôn giữ tư thế vững và chuẩn bị phản lực khi mũi gặp đất cứng.
Sau khi sử dụng
- Chờ động cơ nguội rồi mới vệ sinh.
- Làm sạch đất bám trên lưỡi, mũi khoan và khung máy.
- Kiểm tra lưỡi cong, mẻ hoặc bu lông bị lỏng.
- Bảo quản máy ở nơi khô, tránh mưa và độ ẩm cao.
- Thực hiện lịch thay dầu, vệ sinh lọc gió và kiểm tra bugi theo hướng dẫn của từng model.
Câu hỏi thường gặp về máy làm đất
Máy làm đất mini có xới được đất cứng không?
Máy mini phù hợp hơn với đất tơi, đất đã qua canh tác, chậu và luống nhỏ. Với đất sét nặng hoặc đất lâu ngày chưa xử lý, nên chọn máy công suất lớn hơn và lưỡi phù hợp. Không nên ép máy mini vì có thể làm nóng động cơ, nhanh mòn lưỡi hoặc giảm tuổi thọ truyền động.
Máy xới đất 2 thì và 4 thì khác nhau thế nào?
Động cơ 2 thì thường gọn, nhẹ và có tỉ lệ công suất trên trọng lượng cao, nhưng cần sử dụng hỗn hợp nhiên liệu đúng hướng dẫn và thường có tiếng ồn, khí thải cao hơn. Động cơ 4 thì vận hành êm hơn, không phải pha dầu trực tiếp vào xăng nhưng kết cấu thường nặng hơn và cần kiểm tra dầu động cơ định kỳ.
Có nên mua máy xới đất chỉ dựa vào công suất HP?
Không. Ngoài công suất, cần xem chiều rộng và độ sâu xới, số tiến/lùi, hệ thống truyền động, trọng lượng, loại đất, phụ kiện, khả năng sửa chữa và nguồn phụ tùng.
Máy xới đất có thể lên luống hoặc tạo rãnh không?
Một số model có thể lắp phụ kiện tạo rãnh hoặc lên luống. Khả năng này phụ thuộc vào thiết kế hộp số, trục lắp và phụ kiện tương thích của từng model. Cần xác nhận phụ kiện trước khi mua, không nên mặc định mọi máy xới đều làm được.
Máy khoan đất có kèm mũi khoan không?
Tùy cấu hình bán hàng. Có model bán thân máy, có model kèm mũi 150mm hoặc kích thước khác. Khách hàng cần kiểm tra rõ đường kính, chiều dài, loại mũi và số lượng mũi trong báo giá.
Máy khoan đất Oshima 2P và 2PS khác nhau thế nào?
Oshima 2PS có động cơ 68cc và công suất 2,2kW, lớn hơn Oshima 2P khoảng 50–52cc và 1,7–1,8kW. 2PS phù hợp với công việc nặng hoặc hố lớn hơn, trong khi 2P gọn và chi phí đầu tư thấp hơn.
Nên chọn STIHL MH610 hay MH710?
MH610 có công suất khoảng 6HP, chiều rộng làm việc khoảng 80cm và trọng lượng khoảng 61–62kg. MH710 mạnh hơn với khoảng 7HP, rộng làm việc khoảng 100cm và nặng khoảng 102kg. MH710 phù hợp công việc nặng và diện tích lớn hơn, còn MH610 dễ vận chuyển và xoay trở hơn.
Nên chọn Honda F300 IN, FJ500 T hay FQ650 DH?
F300 IN: nhỏ gọn, 2HP, phù hợp vườn và công việc nhẹ.
FJ500 T: 4,9HP, hộp số 2 tiến 1 lùi, có nhiều giàn công tác tùy chọn.
FQ650 DH: 5,5HP, rộng xới tối đa 900mm, sâu 150–300mm, phù hợp khối lượng công việc lớn hơn.
Mua máy làm đất ở đâu tại TP.HCM?
BigTools có cửa hàng tại Số 32, Đường 4A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM. Khách hàng có thể liên hệ 0933 253 369 để xác nhận giá, tồn kho, phụ kiện, bảo hành và phương án giao hàng.
